Kasser English

connote

/kɔˈnout/
động từ
bao hàm; (thông tục) có nghĩa là

connote (/kɔˈnout/, động từ) nghĩa là bao hàm; (thông tục) có nghĩa là. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.