Kasser English

conscious

/ˈkɔnʃəs/
tính từ
biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức

conscious (/ˈkɔnʃəs/, tính từ) nghĩa là biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.