Kasser English

constitute

/ˈkɔnstitjuːt/
động từ
cấu tạo, tạo thành; thiết lập, thành lập; chỉ đinh, uỷ nhiệm

constitute (/ˈkɔnstitjuːt/, động từ) nghĩa là cấu tạo, tạo thành; thiết lập, thành lập; chỉ đinh, uỷ nhiệm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.