Kasser English

copper

/ˈkɔpə/
danh từ
(từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm; đồng (đỏ); đồng xu đồng

copper (/ˈkɔpə/, danh từ) nghĩa là (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm; đồng (đỏ); đồng xu đồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm; đồng (đỏ); đồng xu đồng
  • tính từ bọc đồng (đáy tàu); mạ đồng; bằng đồng; có màu đồng
  • động từ bọc đồng (đáy tàu); đồng (Cu)