Kasser English

cosset

/ˈkɔsit/
động từ
nâng niu, nuông chiều

cosset (/ˈkɔsit/, động từ) nghĩa là nâng niu, nuông chiều. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ nâng niu, nuông chiều
  • danh từ con cừu con được nâng niu; người được nâng niu nuông chiều