cottage /ˈkɔtidʤ/danh từnhà tranh; nhà riêng ở nông thôn; (xem) piano B2 cottage (/ˈkɔtidʤ/, danh từ) nghĩa là nhà tranh; nhà riêng ở nông thôn; (xem) piano. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge