Kasser English

cotton

/ˈkɔtn/
danh từ
bông; cây bông; chỉ, sợi

cotton (/ˈkɔtn/, danh từ) nghĩa là bông; cây bông; chỉ, sợi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bông; cây bông; chỉ, sợi
    a bale of cotton – kiệu bông
  • động từ hoà hợp, ăn ý; yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu; bắt đầu thích ai; kết thân với ai
    to cotton together – ăn ý với nhau