county
/ˈkaunti/
danh từ
hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh); (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh); đất (phong của) bá tước
county (/ˈkaunti/, danh từ) nghĩa là hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh); (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh); đất (phong của) bá tước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.