Kasser English

courageous

/kəˈreidʤəs/
tính từ
can đảm, dũng cảm

courageous (/kəˈreidʤəs/, tính từ) nghĩa là can đảm, dũng cảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.