Kasser English

coward

/ˈkauəd/
danh từ
người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát

coward (/ˈkauəd/, danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
  • tính từ nhát gan, nhút nhát; hèn nhát