Kasser English

crab

/kræb/
danh từ
quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree); người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu; con cua

crab (/kræb/, danh từ) nghĩa là quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree); người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu; con cua. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree); người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu; con cua
  • động từ cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng); công kích chê bai, chỉ trích (ai)