Kasser English

crease

/kriːs/
danh từ
nếp nhăn, nếp gấp

crease (/kriːs/, danh từ) nghĩa là nếp nhăn, nếp gấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nếp nhăn, nếp gấp
  • động từ gấp nếp; làm nhăn, làm nhăn mặt; nhàu; có nếp gấp
    a badly creased dress – bộ quần áo nhàu nát