criteria
/kraiˈtiəriən/
danh từ
tiêu chuẩn; các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion)
criteria (/kraiˈtiəriən/, danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn; các tiêu chuẩn (số nhiều của criterion). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1, có trong TOEIC 600–800 Bài 10 của Kasser English.
Câu ví dụ với criteria
Right, and the criteria this year include teamwork, not just numbers.
rait ænd ðiː kraiˈtiəriən ðis jəː inˈkluːd tˈiːmwɜːk nɔt dʤʌst
Đúng, và tiêu chí năm nay gồm cả làm việc nhóm, không chỉ con số.
Employees of Saigon Fresh will be evaluated under Mekong's performance criteria, and outstanding staff will be eligible for promotion.
ɔv freʃ wil biː ˈʌndə pəˈfɔːməns kraiˈtiəriən ænd autˈstændiɳ stɑːf wil biː iˈliminəbl fɔː promotion
Nhân viên Saigon Fresh sẽ được đánh giá theo tiêu chí hiệu suất của Mekong, và nhân viên xuất sắc sẽ đủ điều kiện thăng chức.