Kasser English

crown

/kraun/
danh từ
mũ miện; vua, ngôi vua; vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng; đỉnh, ngọn, chóp, chỏm (núi, cây, mũ...)

crown (/kraun/, danh từ) nghĩa là mũ miện; vua, ngôi vua; vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng; đỉnh, ngọn, chóp, chỏm (núi, cây, mũ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mũ miện; vua, ngôi vua; vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng; đỉnh, ngọn, chóp, chỏm (núi, cây, mũ...)
    to wear the crown – làm vua
  • động từ đội mũ miện; tôn lên làm vua; thưởng, ban thưởng, tặng thưởng; mang vinh dự cho; đặt lên đỉnh, bao quanh ở đỉnh
    to be crowned [king] – được tôn lên làm vua