Kasser English

culture

/ˈkʌltʃə/
danh từ
sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi; sự giáo dục, sự giáo hoá; văn hoá, văn minh

culture (/ˈkʌltʃə/, danh từ) nghĩa là sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi; sự giáo dục, sự giáo hoá; văn hoá, văn minh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 8 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi; sự giáo dục, sự giáo hoá; văn hoá, văn minh
    the culture of the mind – sự mở mang trí tuệ
  • động từ cày cấy, trồng trọt; nuôi (tằm, ong...); cấy (vi khuẩn)

Câu ví dụ với culture

Caring for senior citizens is a responsibility in Vietnamese culture.
kˈeərɪŋ fɔː ˈsiːnjə ˈɪz ei ris in ˈkʌltʃə
Chăm sóc người cao tuổi là một trách nhiệm trong văn hoá Việt.
Yes. Too many tourists can damage local culture, and sightseeing becomes less exotic when every street sells the same things.
jes tuː ˈmeni kæn ˈdæmidʤ ˈloukəl ˈkʌltʃə ænd ˈsait les egˈzɔtik wen ˈevri striːt ðiː seim
Có. Quá nhiều khách du lịch có thể làm hỏng văn hoá địa phương, và việc tham quan bớt kỳ thú khi phố nào cũng bán cùng thứ.
Tourism brings clear benefits to a host country: it creates jobs, pays for the conservation of old temples and allows local people to share their culture.
ˈtuərizm kliə tuː ei houst ˈkʌntri it fɔː ðiː ɔv ould ænd ˈloukəl ˈpiːpl tuː ʃeə ðeə ˈkʌltʃə
Du lịch mang lại lợi ích rõ ràng cho nước chủ nhà: tạo việc làm, chi trả cho việc bảo tồn các ngôi đền cổ và cho phép người dân địa phương chia sẻ văn hoá.
I wouldn't go that far. While global culture is more visible, local customs are arguably stronger than before, because people make an effort to preserve them.
ai gou ðæt fɑː wail ˈgloubəl ˈkʌltʃə ˈɪz mɔː ˈvizəbl ˈloukəl kˈʌstəmz ɑː ˈɑːɡjuːəbli ðæn biˈfɔː biˈkɔz ˈpiːpl meik æn ˈefət tuː priˈzəːv ðem
Tôi không nói tới mức đó. Trong khi văn hoá toàn cầu dễ thấy hơn, phong tục địa phương có lẽ còn mạnh hơn trước, vì người ta chủ động gìn giữ chúng.
Overall, I believe they do, although governments need to protect what makes each culture unique.
ˈouvərɔːl ai biˈliːv ðei duː ɔːlˈðou niːd tuː protect w t iːtʃ ˈkʌltʃə juːˈniːk
Nhìn chung tôi tin là có, dù chính phủ cần bảo vệ những gì làm nên nét riêng của mỗi nền văn hoá.