Kasser English

curiously

/kjˈʊrɪəsli/
trạng từ
tò mò, hiếu kỳ; lạ kỳ

curiously (/kjˈʊrɪəsli/, trạng từ) nghĩa là tò mò, hiếu kỳ; lạ kỳ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.