curl (/kəːl/, danh từ) nghĩa là món tóc quăn; sự uốn quăn; sự quăn; làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ món tóc quăn; sự uốn quăn; sự quăn; làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)to keep the hair in curl – giữ cho tóc quăn
- động từ uốn, uốn quăn, làm xoăn; quăn, xoắn, cuộn; cuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)to curl the hair – uốn tóc