Kasser English

dancer

/ˈdɑːnsə/
danh từ
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ

dancer (/ˈdɑːnsə/, danh từ) nghĩa là người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.