Kasser English

dandelion

/ˈdændilaiən/
danh từ
(thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc

dandelion (/ˈdændilaiən/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.