Kasser English

dash

/dæʃ/
danh từ
sự va chạm, sự đụng mạnh; tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ; sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào

dash (/dæʃ/, danh từ) nghĩa là sự va chạm, sự đụng mạnh; tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ; sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự va chạm, sự đụng mạnh; tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ; sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
    to make a dash at (against) the enemy – lao tới kẻ thù
  • động từ đập vỡ, làm tan nát; ném mạnh, văng mạnh, va mạnh; ném mạnh cái cốc vào tường
    to dash to pieces – đập vỡ ra từng mảnh