Kasser English

deaden

/ˈdedn/
động từ
làm giảm, làm dịu, làm nhẹ; làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...); làm hả hơi (rượu...)

deaden (/ˈdedn/, động từ) nghĩa là làm giảm, làm dịu, làm nhẹ; làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...); làm hả hơi (rượu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.