deaf /def/tính từđiếc; làm thinh, làm ngơ; điếc đặc, điếc lòi ra B1 deaf (/def/, tính từ) nghĩa là điếc; làm thinh, làm ngơ; điếc đặc, điếc lòi ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge