Kasser English

dearly

/diə/
trạng từ
đắt; thân mến, yêu mến, thương mến

dearly (/diə/, trạng từ) nghĩa là đắt; thân mến, yêu mến, thương mến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ đắt; thân mến, yêu mến, thương mến
    to pay dear for something – phải trả cái gì một giá đắt
  • tính từ thân, thân yêu, thân mến, yêu quý; kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư); đáng yêu, đáng mến
    a dear friend – người bạn thân
  • danh từ người thân mến, người yêu quý; (thông tục) người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý
    my dear – em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...
  • thán từ trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me)
    oh dear, my head aches! – trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!