Kasser English

debris

/ˈdebriː/
danh từ
mảnh vỡ, mảnh vụn; vôi gạch đổ nát

debris (/ˈdebriː/, danh từ) nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn; vôi gạch đổ nát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.