Kasser English

decorative

/ˈdekərətiv/
tính từ
để trang hoàng; để trang trí, để làm cảnh

decorative (/ˈdekərətiv/, tính từ) nghĩa là để trang hoàng; để trang trí, để làm cảnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.