Kasser English

degrade

/diˈgreid/
động từ
giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...); làm mất danh giá, làm mất thanh thể; làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ

degrade (/diˈgreid/, động từ) nghĩa là giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...); làm mất danh giá, làm mất thanh thể; làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.