Kasser English

demographic

/,diːməˈgræfik/
tính từ
(thuộc) nhân khẩu học

demographic (/,diːməˈgræfik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) nhân khẩu học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 5 của Kasser English.

Câu ví dụ với demographic

It's beginning to. The average lifespan has risen sharply, while the fertility rate is falling, which is the classic demographic pattern. The number of people over 65 is projected to double within thirty years.
biˈginiɳ tuː ðiː ˈævəridʤ hæv raiz ʃˈɑːpli wail ðiː fəːˈtiliti reit ˈɪz wit ˈɪz ðiː ˈklæsik ˈpætən ðiː ˈnʌmbə ɔv ˈpiːpl ˈouvə ˈɪz tuː ˈdʌbl wiˈ in ˈθəːti
Đang bắt đầu. Tuổi thọ trung bình tăng mạnh trong khi mức sinh giảm, đúng mô hình nhân khẩu học kinh điển. Số người trên 65 được dự báo tăng gấp đôi trong ba mươi năm.
Demographic change rarely makes headlines, yet it is reshaping cities more profoundly than any single policy.
tʃeindʤ ˈreəli jet it ˈɪz mɔː prəfˈaʊndli ðæn ˈeni ˈsiɳgl ˈpɔlisi
Thay đổi nhân khẩu học hiếm khi lên trang nhất, nhưng nó đang định hình lại các thành phố sâu sắc hơn bất kỳ chính sách đơn lẻ nào.