Kasser English

demolition

/diˈmɔliʃmənt/
danh từ
sự phá huỷ; sự đánh đổ

demolition (/diˈmɔliʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự phá huỷ; sự đánh đổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.