Kasser English

denote

/diˈnout/
động từ
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ; có nghĩa là; bao hàm (nghĩa)

denote (/diˈnout/, động từ) nghĩa là biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ; có nghĩa là; bao hàm (nghĩa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.