Kasser English

dense

/dens/
danh từ
dày đặc, chặt; đông đúc; rậm rạp; đần độn, ngu đần

dense (/dens/, danh từ) nghĩa là dày đặc, chặt; đông đúc; rậm rạp; đần độn, ngu đần. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.