Kasser English

deprive

/diˈpraiv/
động từ
lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt; cách chức (mục sư...)

deprive (/diˈpraiv/, động từ) nghĩa là lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt; cách chức (mục sư...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.