Kasser English

desertion

/diˈzəːʃn/
danh từ
sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ; sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến

desertion (/diˈzəːʃn/, danh từ) nghĩa là sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ; sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.