Kasser English

detach

/diˈtætʃ/
động từ
gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra; (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ; tách ra

detach (/diˈtætʃ/, động từ) nghĩa là gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra; (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ; tách ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.