Kasser English

devastate

/diːˈvæljueit/
động từ
tàn phá, phá huỷ, phá phách

devastate (/diːˈvæljueit/, động từ) nghĩa là tàn phá, phá huỷ, phá phách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.