development
/diˈveləpmənt/
danh từ
sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...); sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt; (sinh vật học) sự phát triển
development (/diˈveləpmənt/, danh từ) nghĩa là sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...); sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt; (sinh vật học) sự phát triển. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.