Kasser English

devoted

/diˈvoutid/
tính từ
hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình

devoted (/diˈvoutid/, tính từ) nghĩa là hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.