Kasser English

diamond

/ˈdaiəmənd/
danh từ
kim cương; vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương); dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond)

diamond (/ˈdaiəmənd/, danh từ) nghĩa là kim cương; vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương); dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ kim cương; vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương); dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond)
    black diamond – kim cương đen; than đá
  • tính từ bằng kim cương; nạm kim cương; hình thoi
  • động từ nạm kim cương; trang sức bằng kim cương; (lý thuyết trò chơi) quân vuông (carô) || có dạng hình thoi
    to diamond oneself – đeo kim cương