Kasser English

diaper

/ˈdaiəpə/
danh từ
vải kẻ hình thoi; tã lót bằng vải kẻ hình thoi; khăn vệ sinh khô (phụ nữ)

diaper (/ˈdaiəpə/, danh từ) nghĩa là vải kẻ hình thoi; tã lót bằng vải kẻ hình thoi; khăn vệ sinh khô (phụ nữ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vải kẻ hình thoi; tã lót bằng vải kẻ hình thoi; khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
  • động từ in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn); trang trí hình thoi (trên tường...); quấn tã lót (cho em bé)