Kasser English

disable

/disˈeibl/
động từ
làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì); (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách

disable (/disˈeibl/, động từ) nghĩa là làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì); (pháp lý) làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.