Kasser English

disappearance

/,disəˈpiərəns/
danh từ
sự biến đi, sự biến mất

disappearance (/,disəˈpiərəns/, danh từ) nghĩa là sự biến đi, sự biến mất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với disappearance

Many languages are disappearing. → The disappearance of many languages is accelerating.
ˈmeni ɑː ðiː ɔv ˈmeni ˈɪz ækˈseləreitiɳ
Nhiều ngôn ngữ đang biến mất. → Sự biến mất của nhiều ngôn ngữ đang tăng tốc.