discussion
/disˈkʌʃn/
danh từ
sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận; sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu); sự thảo luận
discussion (/disˈkʌʃn/, danh từ) nghĩa là sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận; sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu); sự thảo luận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với discussion
The chairperson made a quick decision after the discussion.
ðiː tʃˈeəpəsən meid ei kwik diˈsiʤn ˈɑːftə ðiː disˈkʌʃn
Người chủ trì ra quyết định nhanh sau phần thảo luận.
We had a long discussion about the first item.
wiː hæv ei lɔɳ disˈkʌʃn əˈbaut ðiː fəːst ˈaitem
Chúng tôi thảo luận rất lâu về mục đầu tiên.