display
/disˈplei/
danh từ
sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày; sự phô trương, sự khoe khoang; sự biểu lộ, sự để lộ ra
display (/disˈplei/, danh từ) nghĩa là sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày; sự phô trương, sự khoe khoang; sự biểu lộ, sự để lộ ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày; sự phô trương, sự khoe khoang; sự biểu lộ, sự để lộ rato make a display of – phô bày, trưng bày
- động từ bày ra, phô bày, trưng bày; phô trương, khoe khoang (kiến thức...); biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)