Kasser English

disrupt

/disˈrʌpt/
động từ
đập gãy, đập vỗ, phá vỡ

disrupt (/disˈrʌpt/, động từ) nghĩa là đập gãy, đập vỗ, phá vỡ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.