Kasser English

distillation

/,distiˈleiʃn/
danh từ
(hoá học) sự cất; sản phẩm cất

distillation (/,distiˈleiʃn/, danh từ) nghĩa là (hoá học) sự cất; sản phẩm cất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.