Kasser English

distinctly

/disˈtiɳktli/
trạng từ
riêng biệt; rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt

distinctly (/disˈtiɳktli/, trạng từ) nghĩa là riêng biệt; rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.