Kasser English

distortion

/disˈtɔːʃn/
danh từ
sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó; sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...); tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...)

distortion (/disˈtɔːʃn/, danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó; sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...); tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.