Kasser English

divergent

/daiˈvəːdʤənt/
tính từ
phân kỳ, rẽ ra; trệch; trệch đi; khác nhau, bất đồng (ý kiến...)

divergent (/daiˈvəːdʤənt/, tính từ) nghĩa là phân kỳ, rẽ ra; trệch; trệch đi; khác nhau, bất đồng (ý kiến...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.