Kasser English

dividend

/ˈdɪvɪdend/
danh từ
cổ tức

dividend (/ˈdɪvɪdend/, danh từ) nghĩa là cổ tức., có trong TOEIC 600–800 Bài 4 của Kasser English.

Câu ví dụ với dividend

Yes, as long as we break even this year and the dividend isn't affected.
jes æz lɔɳ æz wiː breik ˈiːvən ðis jəː ænd ðiː ˈdividend əˈfektid
Có, miễn là năm nay ta hoà vốn và cổ tức không bị ảnh hưởng.