Kasser English

document

/ˈdɔkjumənt/
danh từ
văn kiện; tài liệu, tư liệu

document (/ˈdɔkjumənt/, danh từ) nghĩa là văn kiện; tài liệu, tư liệu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ văn kiện; tài liệu, tư liệu
  • động từ chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu; đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu; tài liệu, hồ sơ, văn kiện; thu thập tin tức (d); chuẩn bị tài liệu (đ)

Câu ví dụ với document

If you have an urgent document to print, you may ask the receptionist to print it for you.
if juː hæv æn ˈ ːd nt ˈdɔkjumənt tuː print juː mei ɑːsk ðiː riˈsepʃənist tuː print it fɔː juː
Nếu có tài liệu gấp cần in, bạn có thể nhờ lễ tân in giúp.