Kasser English

dollar

/ˈdɔlə/
danh từ
đồng đô la (Mỹ); (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon; thần đô la, thần tiền

dollar (/ˈdɔlə/, danh từ) nghĩa là đồng đô la (Mỹ); (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon; thần đô la, thần tiền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 8 của Kasser English.